hàng hải

  1. marine; navigation
    • bản đồ hàng hải
      carte nautique

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "hàng hải"

hàng hải
Một thuyền trưởng đang nghiên cứu bản đồ hàng hải.